Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saluter
01
người chào, người chào hỏi
a person who greets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
saluters
Cây Từ Vựng
saluter
salute
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người chào, người chào hỏi
Cây Từ Vựng