Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salubrious
01
lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
indicating or promoting healthiness and well-being
Các ví dụ
The doctor recommended moving to a more salubrious climate to alleviate the patient's respiratory issues.
Bác sĩ khuyên nên chuyển đến vùng khí hậu lành mạnh hơn để giảm bớt các vấn đề hô hấp của bệnh nhân.
Cây Từ Vựng
insalubrious
salubriousness
salubrious



























