Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sacrilege
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sacrileges
Các ví dụ
Vandalizing a place of worship is considered a sacrilege by many religious communities.
Phá hoại nơi thờ tự được nhiều cộng đồng tôn giáo coi là sự báng bổ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
sacrilegious
sacrilege



























