Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rush off
[phrase form: rush]
01
vội vã rời đi, rời đi nhanh chóng
to leave quickly or abruptly, often because of an urgent or unexpected situation
Các ví dụ
We should rush off before the traffic gets worse during the evening rush hour.
Chúng ta nên rời đi nhanh chóng trước khi giao thông trở nên tồi tệ hơn trong giờ cao điểm buổi tối.
02
bắt ai đó rời đi nhanh chóng, thúc giục ai đó rời đi
to force someone to depart quickly
Các ví dụ
The teacher had to rush the student off to the nurse's office when he fell ill.
Giáo viên phải nhanh chóng đưa học sinh đến phòng y tế khi cậu ấy bị ốm.
03
chuẩn bị vội vàng, làm gấp
to prepare something quickly and urgently
Các ví dụ
The chef rushed a special dish off for the VIP customer who requested it.
Đầu bếp đã chuẩn bị nhanh chóng một món ăn đặc biệt cho khách hàng VIP yêu cầu nó.



























