rush off
rush
rʌʃ
rash
off
ɔf
awf
British pronunciation
/ɹˈʌʃ ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rush off"trong tiếng Anh

to rush off
[phrase form: rush]
01

vội vã rời đi, rời đi nhanh chóng

to leave quickly or abruptly, often because of an urgent or unexpected situation
to rush off definition and meaning
example
Các ví dụ
We should rush off before the traffic gets worse during the evening rush hour.
Chúng ta nên rời đi nhanh chóng trước khi giao thông trở nên tồi tệ hơn trong giờ cao điểm buổi tối.
02

bắt ai đó rời đi nhanh chóng, thúc giục ai đó rời đi

to force someone to depart quickly
example
Các ví dụ
The teacher had to rush the student off to the nurse's office when he fell ill.
Giáo viên phải nhanh chóng đưa học sinh đến phòng y tế khi cậu ấy bị ốm.
03

chuẩn bị vội vàng, làm gấp

to prepare something quickly and urgently
example
Các ví dụ
The chef rushed a special dish off for the VIP customer who requested it.
Đầu bếp đã chuẩn bị nhanh chóng một món ăn đặc biệt cho khách hàng VIP yêu cầu nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store