runny
ru
ˈrʌ
ra
nny
ni
ni
runty

Định nghĩa và ý nghĩa của "runny"trong tiếng Anh

01

loãng, chảy

having a thin and watery texture, often flowing freely on a surface 
runny definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
runniest
so sánh hơn
runnier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The runny paint dripped down the canvas in streaks. 

Sơn loãng nhỏ giọt xuống tấm vải thành những vệt.

02

chảy nước, lỏng

having an excess of liquid, often due to irritation or illness, causing discharge from the nose or eyes 
Các ví dụ
Her runny nose was a sign she was coming down with a cold. 

Mũi chảy nước của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy đang bị cảm lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng