Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rudely
Các ví dụ
She rudely rolled her eyes at the suggestion.
Cô ấy thô lỗ đảo mắt trước đề nghị.
02
thô lỗ, cộc lốc
in an abrupt, harsh, or jarring way
Các ví dụ
Their peaceful evening was rudely disturbed by the shouting from the street.
Buổi tối yên bình của họ đã bị thô lỗ làm phiền bởi tiếng hét từ đường phố.
03
thô sơ, thô thiển
in a way that is crude, primitive, or lacking in finish or sophistication
Các ví dụ
A rudely made raft carried them down the river.
Một chiếc bè được làm thô sơ đã đưa họ xuôi dòng sông.
Cây Từ Vựng
rudely
rude



























