rudely
rude
ˈru:d
rood
ly
li
li
shrewdly

Định nghĩa và ý nghĩa của "rudely"trong tiếng Anh

01

thô lỗ, khiếm nhã

in an offensive or impolite way 
rudely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He rudely interrupted her before she could finish her sentence. 

Anh ấy đã thô lỗ ngắt lời cô ấy trước khi cô ấy có thể kết thúc câu nói của mình.

1.1

thô tục, một cách tục tĩu

in a manner that is vulgar, bawdy, or related to bodily functions, often meant to amuse 
Các ví dụ
The comedian spoke rudely, but the crowd still laughed. 

Diễn viên hài nói chuyện thô tục, nhưng đám đông vẫn cười.

02

thô lỗ, cộc lốc

in an abrupt, harsh, or jarring way 
Các ví dụ
I was rudely awakened by a loud crash outside. 

Tôi đã bị thô lỗ đánh thức bởi một tiếng động lớn bên ngoài.

03

thô sơ, thô thiển

in a way that is crude, primitive, or lacking in finish or sophistication 
old use
Các ví dụ
The shelter was rudely constructed from leftover wood. 

Nơi trú ẩn được xây dựng thô sơ từ gỗ thừa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng