Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bawdily
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The play was criticized for being too bawdily written for a family audience.
Vở kịch đã bị chỉ trích vì được viết quá tục tĩu cho khán giả gia đình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển