bawdily
baw
ˈbɔ:
baw
di
di
ly
li
li
British pronunciation
/bˈɔːdɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bawdily"trong tiếng Anh

01

một cách tục tĩu, một cách thô tục

in a manner that is indecently or humorously sexual, often using crude or risqué language or behavior
example
Các ví dụ
The play was criticized for being too bawdily written for a family audience.
Vở kịch đã bị chỉ trích vì được viết quá tục tĩu cho khán giả gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store