rousing
Pronunciation
/ˈɹaʊzɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rousing"trong tiếng Anh

rousing
01

hào hứng, kích động

capable of evoking enthusiasm or strong emotions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rousing
so sánh hơn
more rousing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The president delivered a rousing speech that resonated with the nation, fostering a sense of unity.
Tổng thống đã có một bài phát biểu kích động lòng người, vang dội khắp quốc gia, thúc đẩy tinh thần đoàn kết.
02

kích thích, hứng khởi

rousing to activity or heightened action as by spurring or goading
Rousing
01

sự kích thích, sự đánh thức

the act of arousing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng