Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roughly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project will take roughly two months to complete.
Dự án sẽ mất khoảng hai tháng để hoàn thành.
02
đại khái, sơ sài
with less attention to detail, indicating a casual approach
Các ví dụ
The construction worker cut the wood roughly, knowing the pieces would be refined later.
Người công nhân xây dựng cắt gỗ một cách thô sơ, biết rằng các mảnh sẽ được tinh chỉnh sau này.
03
một cách thô bạo, một cách bạo lực
in a manner that is violent
Các ví dụ
The players were tackled roughly during the game, leading to several injuries.
Các cầu thủ bị thô bạo trong trận đấu, dẫn đến một số chấn thương.
Cây Từ Vựng
roughly
rough



























