roughly
rough
ˈrʌf
raf
ly
li
li
gruffly

Định nghĩa và ý nghĩa của "roughly"trong tiếng Anh

01

khoảng, xấp xỉ

without being exact 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project will take roughly two months to complete. 

Dự án sẽ mất khoảng hai tháng để hoàn thành.

02

đại khái, sơ sài

with less attention to detail, indicating a casual approach 
Các ví dụ
The construction worker cut the wood roughly, knowing the pieces would be refined later. 

Người công nhân xây dựng cắt gỗ một cách thô sơ, biết rằng các mảnh sẽ được tinh chỉnh sau này.

03

một cách thô bạo, một cách bạo lực

in a manner that is violent 
Các ví dụ
The players were tackled roughly during the game, leading to several injuries. 

Các cầu thủ bị thô bạo trong trận đấu, dẫn đến một số chấn thương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng