roughly
rough
ˈrəf
rēf
ly
li
li
British pronunciation
/ɹˈʌfli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roughly"trong tiếng Anh

example
Các ví dụ
The cake should be baked at roughly 180 degrees Celsius.
Bánh nên được nướng ở khoảng 180 độ C.
02

đại khái, sơ sài

with less attention to detail, indicating a casual approach
example
Các ví dụ
The sculptor carved the statue roughly to achieve a raw and natural texture.
Nhà điêu khắc đã tạc bức tượng một cách thô sơ để đạt được kết cấu thô và tự nhiên.
03

một cách thô bạo, một cách bạo lực

in a manner that is violent
example
Các ví dụ
The crew worked roughly, moving the equipment without regard for its condition.
Phi hành đoàn làm việc một cách thô bạo, di chuyển thiết bị mà không quan tâm đến tình trạng của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store