Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roughly
Các ví dụ
The cake should be baked at roughly 180 degrees Celsius.
Bánh nên được nướng ở khoảng 180 độ C.
02
đại khái, sơ sài
with less attention to detail, indicating a casual approach
Các ví dụ
The sculptor carved the statue roughly to achieve a raw and natural texture.
Nhà điêu khắc đã tạc bức tượng một cách thô sơ để đạt được kết cấu thô và tự nhiên.
03
một cách thô bạo, một cách bạo lực
in a manner that is violent
Các ví dụ
The crew worked roughly, moving the equipment without regard for its condition.
Phi hành đoàn làm việc một cách thô bạo, di chuyển thiết bị mà không quan tâm đến tình trạng của nó.
Cây Từ Vựng
roughly
rough



























