rottenly
ro
ˈrɒ
ro
tten
tən
tēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "rottenly"trong tiếng Anh

rottenly
01

một cách tồi tệ, một cách khó chịu

in a very bad, unpleasant, or offensive manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He treated his friends rottenly and didn't seem to care. 

Anh ta đối xử với bạn bè tồi tệ và dường như không quan tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng