Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rottenly
01
một cách tồi tệ, một cách khó chịu
in a very bad, unpleasant, or offensive manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She felt rottenly ill after eating the spoiled food.
Cô ấy cảm thấy cực kỳ ốm yếu sau khi ăn phải thức ăn hỏng.



























