Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rose
rose
Rose
01
rượu vang hồng
a type of wine with a light pink color, made from red grapes
Các ví dụ
We brought a bottle of sparkling rosé to celebrate the engagement.
Chúng tôi mang một chai rượu hồng có ga để chúc mừng lễ đính hôn.



























