riveting
Pronunciation
/ˈɹɪvətɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riveting"trong tiếng Anh

riveting
01

hấp dẫn, lôi cuốn

holding one's attention completely due to being exciting or interesting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most riveting
so sánh hơn
more riveting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel 's plot twists and turns were so riveting that I could n't put the book down until I finished it.
Những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thật hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt sách xuống cho đến khi đọc xong.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng