Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riveting
01
hấp dẫn, lôi cuốn
holding one's attention completely due to being exciting or interesting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most riveting
so sánh hơn
more riveting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The documentary about the history of space exploration was absolutely riveting, leaving me glued to the screen.
Bộ phim tài liệu về lịch sử khám phá vũ trụ thực sự hấp dẫn, khiến tôi dán mắt vào màn hình.



























