Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
RNA
01
RNA, axit ribonucleic
(biochemistry) a chemical substance that carries the information from DNA to control the cellular protein biosynthesis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Viruses like SARS-CoV-2 use RNA as their genetic material.
Các loại virus như SARS-CoV-2 sử dụng RNA làm vật liệu di truyền.



























