ritzy
Pronunciation
/ˈɹɪtsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritzy"trong tiếng Anh

01

sang trọng, xa hoa

luxurious and stylish, often associated with wealth or a high social status
ritzy definition and meaning
approving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
ritziest
so sánh hơn
ritzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ritzy event venue, complete with crystal chandeliers and marble floors, was the perfect setting for the upscale celebration.
Địa điểm tổ chức sự kiện sang trọng, với đèn chùm pha lê và sàn đá cẩm thạch, là bối cảnh hoàn hảo cho lễ kỷ niệm cao cấp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng