Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ritzy
01
sang trọng, xa hoa
luxurious and stylish, often associated with wealth or a high social status
Các ví dụ
The ritzy event venue, complete with crystal chandeliers and marble floors, was the perfect setting for the upscale celebration.
Địa điểm tổ chức sự kiện sang trọng, với đèn chùm pha lê và sàn đá cẩm thạch, là bối cảnh hoàn hảo cho lễ kỷ niệm cao cấp.



























