ritzy
rit
ˈrɪt
rit
zy
si
si
itsy-bitsy

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritzy"trong tiếng Anh

01

sang trọng, xa hoa

luxurious and stylish, often associated with wealth or a high social status 
ritzy definition and meaning
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
ritziest
so sánh hơn
ritzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ritzy resort offered exclusive amenities, including a private beach, spa services, and gourmet dining. 

Khu nghỉ dưỡng sang trọng cung cấp các tiện nghi độc quyền, bao gồm bãi biển riêng, dịch vụ spa và ẩm thực cao cấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng