Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ricochet
01
nảy ra, bật lại
to spring back from an impact by bouncing off a surface at an angle
Intransitive: to ricochet somewhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
ricochet
ngôi thứ ba số ít
ricochets
hiện tại phân từ
ricocheting
quá khứ đơn
ricocheted
quá khứ phân từ
ricocheted
Các ví dụ
The metal fragment ricocheted off the machinery, creating sparks in the process.
Mảnh kim loại nảy ra khỏi máy móc, tạo ra tia lửa trong quá trình.
Ricochet
01
nảy ra
a glancing rebound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ricochets



























