Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rhapsodically
01
một cách say mê, một cách ngây ngất
in a way that expresses intense, enthusiastic, or ecstatic admiration or emotion
Các ví dụ
He described the concert rhapsodically, unable to hide his excitement.
Anh ấy mô tả buổi hòa nhạc một cách say mê, không thể giấu được sự phấn khích của mình.



























