rhapsodically
rhap
ræp
rāp
so
ˈsɒ
so
dica
dɪk
dik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "rhapsodically"trong tiếng Anh

rhapsodically
01

một cách say mê, một cách ngây ngất

in a way that expresses intense, enthusiastic, or ecstatic admiration or emotion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke rhapsodically about the beauty of the sunset. 

Cô ấy nói một cách say mê về vẻ đẹp của hoàng hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng