rhapsodically
rhap
ræp
rāp
so
ˈsɑ:
saa
dica
dɪk
dik
lly
li
li
British pronunciation
/ɹapsˈɒdɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rhapsodically"trong tiếng Anh

rhapsodically
01

một cách say mê, một cách ngây ngất

in a way that expresses intense, enthusiastic, or ecstatic admiration or emotion
example
Các ví dụ
He described the concert rhapsodically, unable to hide his excitement.
Anh ấy mô tả buổi hòa nhạc một cách say mê, không thể giấu được sự phấn khích của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store