Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rhea
01
đà điểu Nam Mỹ, rhea
a grassland bird of the South American origin that runs fast and is smaller than the greater rhea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rheas



























