accuracy
a
ˈæ
ā
ccu
kjʊ
kyoo
ra
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "accuracy"trong tiếng Anh

Accuracy
01

độ chính xác, sự chính xác

the state or quality of being without any errors 
accuracy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

độ chính xác, sự chính xác

(mathematics) the number of significant figures given in a number 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng