revocation
re
ri:
ri
vo
vəʊ
vew
ca
keɪ
kei
tion
ʃən
shēn
revelationrelocationrevolution

Định nghĩa và ý nghĩa của "revocation"trong tiếng Anh

Revocation
01

sự hủy bỏ, sự thu hồi

the cancelation of a law, agreement, or decision 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
revocations
02

sự hủy bỏ, sự thu hồi

the condition of not being valid or taking place anymore 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng