resurgence
Pronunciation
/ɹiˈsɝdʒəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resurgence"trong tiếng Anh

Resurgence
01

sự hồi sinh, sự trỗi dậy

the act of bringing something back into active and noticeable existence or prominence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The revival of interest in local traditions signaled a resurgence of cultural pride.
Sự hồi sinh của sự quan tâm đến truyền thống địa phương báo hiệu một sự hồi sinh của niềm tự hào văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng