resumption
Pronunciation
/ɹiˈzəmpʃən/, /ɹiˈzəmʃən/, /ɹɪˈzəmpʃən/, /ɹɪˈzəmʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resumption"trong tiếng Anh

Resumption
01

sự tiếp tục, sự nối lại

the act of starting again after a pause or interruption
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Following a short break, the students returned to their desks for the resumption of the lesson.
Sau một khoảng thời gian nghỉ ngắn, các học sinh trở lại bàn học để tiếp tục bài học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng