Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
respected
01
được kính trọng, được quý mến
admired and valued by others for one's qualities, achievements, or actions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most respected
so sánh hơn
more respected
có thể phân cấp
Các ví dụ
The respected journalist was known for her unbiased reporting and insightful analysis.
Nhà báo được kính trọng nổi tiếng với những bài báo không thiên vị và phân tích sâu sắc.
Cây Từ Vựng
respected
respect



























