resilient
re
ri
si
ˈzɪ
zi
lient
liənt
liēnt
resident

Định nghĩa và ý nghĩa của "resilient"trong tiếng Anh

resilient
01

đàn hồi, kiên cường

having the ability to return to its original shape or position after being stretched or compressed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resilient
so sánh hơn
more resilient
có thể phân cấp
Các ví dụ
Rubber bands are resilient and can stretch without breaking. 

Dây cao su đàn hồi và có thể kéo dài mà không bị đứt.

02

kiên cường, bền bỉ

able to recover quickly from difficult situations 
Các ví dụ
The resilient athlete quickly recovered from a minor injury and returned to the competition. 

Vận động viên kiên cường đã nhanh chóng hồi phục sau một chấn thương nhẹ và trở lại cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng