Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resilient
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resilient
so sánh hơn
more resilient
có thể phân cấp
Các ví dụ
Rubber bands are resilient and can stretch without breaking.
Dây cao su đàn hồi và có thể kéo dài mà không bị đứt.
Các ví dụ
The resilient athlete quickly recovered from a minor injury and returned to the competition.
Vận động viên kiên cường đã nhanh chóng hồi phục sau một chấn thương nhẹ và trở lại cuộc thi.
Cây Từ Vựng
nonresilient
resilient
resili



























