Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Resin
01
nhựa, gôm
a sticky, organic substance exuded by certain plants and trees, often used in varnishes, adhesives, and incense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
resins
Các ví dụ
The pine tree's resin was collected to make natural varnish.
Nhựa của cây thông được thu thập để làm vecni tự nhiên.
Cây Từ Vựng
resinlike
resiny
resin



























