resin
re
ˈrɛ
re
sin
zɪn
zin
resignrosinrenin

Định nghĩa và ý nghĩa của "resin"trong tiếng Anh

01

nhựa, gôm

a sticky, organic substance exuded by certain plants and trees, often used in varnishes, adhesives, and incense 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
resins
Các ví dụ
The pine tree's resin was collected to make natural varnish. 

Nhựa của cây thông được thu thập để làm vecni tự nhiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

resinlike
resiny
resin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng