Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Resilience
Các ví dụ
Mental resilience is crucial for athletes, helping them cope with losses and remain focused on future competitions.
Khả năng phục hồi tinh thần là rất quan trọng đối với các vận động viên, giúp họ đối phó với những thất bại và duy trì tập trung vào các cuộc thi trong tương lai.
02
sự đàn hồi, khả năng phục hồi
the ability to bounce back after being stretched or compressed
Các ví dụ
A well-designed spring demonstrates resilience, returning to its shape after being compressed.
Một lò xo được thiết kế tốt thể hiện khả năng phục hồi, trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén.
Cây Từ Vựng
resiliency
resilience
resili



























