renascence
re
ˈri:
ri
nasc
nas
nas
ence
əns
ēns
nascence

Định nghĩa và ý nghĩa của "renascence"trong tiếng Anh

Renascence
01

sự phục hưng, sự tái sinh

a situation where something becomes popular again 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
renascences
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng