Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remaining
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most remaining
so sánh hơn
more remaining
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the storm, only a few remaining trees stood tall.
Sau cơn bão, chỉ còn một vài cây còn lại đứng vững.
Cây Từ Vựng
remaining
remain



























