reliably
re
ri
liab
ˈlaɪəb
laieb
ly
li
li
readably

Định nghĩa và ý nghĩa của "reliably"trong tiếng Anh

reliably
01

một cách đáng tin cậy, tin cậy

in a way that can be trusted to work well or be accurate 
reliably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The machine operates reliably even under harsh conditions. 

Máy móc hoạt động đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng