Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Relaxant
01
thuốc giãn cơ
a substance or medication that induces a state of relaxation by reducing tension, stress, or muscle activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
relaxants
Các ví dụ
The doctor prescribed a muscle relaxant to ease tension in my back.
Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giãn cơ để giảm căng thẳng ở lưng tôi.
relaxant
01
thư giãn, làm dịu
tending to relax or relieve muscular or nervous tension
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most relaxant
so sánh hơn
more relaxant
có thể phân cấp



























