Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relativistic
01
tương đối tính
based on Albert Einstein's theory of relativity, which explores the relationships between space, time, and gravity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Relativistic physics explains the behavior of objects moving at speeds approaching the speed of light.
Vật lý tương đối giải thích hành vi của các vật thể di chuyển với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.
02
tương đối luận, liên quan đến thuyết tương đối
of or relating to the philosophical doctrine of relativism



























