reinvigorated
re
ˌri:
ri
in
ɪn
in
vi
ˈvɪ
vi
go
ra
reɪ
rei
ted
tɪd
tid
invigorated

Định nghĩa và ý nghĩa của "reinvigorated"trong tiếng Anh

reinvigorated
01

tràn đầy sinh lực, hồi phục sức sống

(of a person) having regained energy or enthusiasm after a period of fatigue or inactivity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reinvigorated
so sánh hơn
more reinvigorated
có thể phân cấp
Các ví dụ
After a long holiday, he felt reinvigorated and ready to tackle new challenges at work. 

Sau một kỳ nghỉ dài, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới tại nơi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng