to reintroduce
re
ri:
ri
int
ɪnt
int
ro
rəʊ
rew
duce
dju:s
dyoos
Chartreusereproducedisabuseabstruse

Định nghĩa và ý nghĩa của "reintroduce"trong tiếng Anh

to reintroduce
01

giới thiệu lại, trình bày lại

introduce anew 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reintroduce
ngôi thứ ba số ít
reintroduces
hiện tại phân từ
reintroducing
quá khứ đơn
reintroduced
quá khứ phân từ
reintroduced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng