baron
ba
ˈbæ
ron
rən
rēn
/ˈbærən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baron"trong tiếng Anh

01

nam tước, quý tộc

a British nobleman holding the lowest rank in the peerage
Các ví dụ
She inherited the estate from her father, a baron.
Cô ấy thừa kế bất động sản từ cha mình, một nam tước.
02

đại gia, nam tước

a very wealthy and influential person
Các ví dụ
Media barons shape public opinion through their outlets.
Các ông trùm truyền thông định hình dư luận thông qua các cơ quan truyền thông của họ.
03

nam tước, quý tộc

a nobleman of varying rank in different countries
Các ví dụ
In medieval France, a baron could be very powerful.
Ở Pháp thời trung cổ, một nam tước có thể rất quyền lực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng