Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barnet (fair)
01
kiểu tóc, mái tóc
(Cockney rhyming slang) hair on the head; a person's hairstyle
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
barnets
Các ví dụ
He got a haircut to fix his barnet.
Anh ấy cắt tóc để sửa lại barnet của mình.
LanGeek



























