barnet (fair)
barnet
bɑ:nɪt
baanit
(fair)

Định nghĩa và ý nghĩa của "barnet (fair)"trong tiếng Anh

Barnet (fair)
01

kiểu tóc, mái tóc

(Cockney rhyming slang) hair on the head; a person's hairstyle 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barnets
Các ví dụ
He got a haircut to fix his barnet. 

Anh ấy cắt tóc để sửa lại barnet của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng