barnet (fair)
Pronunciation
/ˈbɑɹnɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barnet (fair)"trong tiếng Anh

Barnet (fair)
01

kiểu tóc, mái tóc

(Cockney rhyming slang) hair on the head; a person's hairstyle
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barnets
Các ví dụ
I need to trim my barnet this weekend.
Tôi cần cắt tóc của tôi cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng