Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to regard as
01
coi như, xem như
to think of someone or something in a particular way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
as
động từ gốc
regard
thì hiện tại
regard as
ngôi thứ ba số ít
regards as
hiện tại phân từ
regarding as
quá khứ đơn
regarded as
quá khứ phân từ
regarded as
Các ví dụ
She regards him as a talented artist.
Cô ấy coi anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.



























