Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Regatta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
regattas
Các ví dụ
The annual regatta drew competitors from around the world, all eager to showcase their sailing skills in the prestigious event.
Cuộc đua thuyền hàng năm đã thu hút các thí sinh từ khắp nơi trên thế giới, tất cả đều háo hức thể hiện kỹ năng chèo thuyền của mình trong sự kiện danh giá này.



























