Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Regatta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
regattas
Các ví dụ
The regatta featured a variety of races, including single sculls, double sculls, and team rowing events, providing excitement for both participants and spectators.
Cuộc đua thuyền bao gồm nhiều loại đua khác nhau, bao gồm đua thuyền đơn, đôi và các sự kiện đua thuyền đồng đội, mang lại sự phấn khích cho cả người tham gia và khán giả.



























