regatta
re
ri
ga
ˈgɑ
gaa
tta
/ɹɪɡˈætɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regatta"trong tiếng Anh

Regatta
01

cuộc đua thuyền, sự kiện thể thao đua thuyền

a sporting event consisting of a series of races between rowboats or sailing boats
Các ví dụ
The regatta featured a variety of races, including single sculls, double sculls, and team rowing events, providing excitement for both participants and spectators.
Cuộc đua thuyền bao gồm nhiều loại đua khác nhau, bao gồm đua thuyền đơn, đôi và các sự kiện đua thuyền đồng đội, mang lại sự phấn khích cho cả người tham gia và khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng