to regale
re
ri
gale
ˈgeɪl
geil
resale

Định nghĩa và ý nghĩa của "regale"trong tiếng Anh

to regale
01

giải trí, làm vui

to entertain with stories or performances 
Transitive: to regale sb
to regale definition and meaning
Các ví dụ
She regaled her friends with tales of her travels around the world. 

Cô ấy làm vui lòng bạn bè bằng những câu chuyện về chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình.

02

chiêu đãi, thết đãi

to provide with fine food, wine, and other luxuries 
Transitive: to regale sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
regale
ngôi thứ ba số ít
regales
hiện tại phân từ
regaling
quá khứ đơn
regaled
quá khứ phân từ
regaled
Các ví dụ
The king loved to regale visitors to the castle with tales of battles and conquests over a lavish banquet in the grand hall. 

Nhà vua thích chiêu đãi những vị khách đến thăm lâu đài bằng những câu chuyện về các trận chiến và cuộc chinh phục trong một bữa tiệc xa hoa tại đại sảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng