Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redolent
01
thơm phức, có mùi thơm dễ chịu
possessing a pleasing smell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most redolent
so sánh hơn
more redolent
có thể phân cấp
Các ví dụ
A redolent breeze drifted across the orchard at dawn.
Một làn gió thơm ngát trôi qua vườn cây vào lúc bình minh.
02
gợi nhớ, gợi lên
having qualities that bring strong memories or associations to mind
Các ví dụ
The old photographs were redolent of past adventures.
Những bức ảnh cũ gợi nhớ về những cuộc phiêu lưu trong quá khứ.
03
tỏa ra mùi hương mạnh mẽ, phát ra mùi hương nồng nàn
emitting a powerful odor
Các ví dụ
The cellar was redolent of damp stone and mildew.
Hầm chứa bốc mùi đá ẩm và nấm mốc.
Cây Từ Vựng
redolent
redol



























