barefacedly
bare
ˌbeə
be
face
ˈfeɪs
feis
dly
tli
tli

Định nghĩa và ý nghĩa của "barefacedly"trong tiếng Anh

barefacedly
01

trơ tráo, vô liêm sỉ

in a boldly shameless or brazen way, without trying to hide wrongdoing or dishonesty 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He barefacedly lied to the entire board without blinking. 

Anh ta đã trơ trẽn nói dối toàn bộ hội đồng quản trị mà không chớp mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng