reconcilable
Pronunciation
/ɹˈɛkənsˌaɪləbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconcilable"trong tiếng Anh

reconcilable
01

có thể hòa giải

(of disagreements or differences) able to be settled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reconcilable
so sánh hơn
more reconcilable
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng