Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Recipe
01
công thức
the instructions on how to cook a certain food, including a list of the ingredients required
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
recipes
Các ví dụ
She followed her grandmother's chocolate cake recipe, which included a secret ingredient.
Cô ấy đã làm theo công thức bánh chocolate của bà mình, trong đó có một thành phần bí mật.



























