reciprocally
re
ri
cip
ˈsɪp
sip
roca
rək
rēk
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "reciprocally"trong tiếng Anh

reciprocally
01

một cách tương hỗ

in a way that involves mutual exchange, benefit, or action between two parties 
reciprocally definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The university and the local schools work reciprocally to support education. 

Trường đại học và các trường học địa phương làm việc lẫn nhau để hỗ trợ giáo dục.

1.1

một cách tương hỗ, đáp lại

in response to an action, gesture, or behavior 
Các ví dụ
She lent him a book; he reciprocally brought her coffee. 

Cô ấy cho anh ta mượn một cuốn sách; anh ta đáp lại mang cho cô ấy cà phê.

02

tương hỗ

in a way where one thing changes in inverse relation to another 
trang trọng
Các ví dụ
Pressure and volume are reciprocally related in Boyle's Law. 

Áp suất và thể tích có mối quan hệ tỷ lệ nghịch trong định luật Boyle.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng