barbell
bar
ˈbɑ:
baa
bell
bɛl
bel
barbelburble

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbell"trong tiếng Anh

Barbell
01

thanh tạ, tạ đòn

a metal bar with heavy discs hanging at each end, used in bodybuilding 
barbell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barbells
Các ví dụ
He performed squats with a barbell across his shoulders to target his leg and lower body muscles. 

Anh ấy thực hiện động tác squat với một thanh tạ trên vai để nhắm vào cơ chân và phần dưới cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng