Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barbell
Các ví dụ
After weeks of training, he increased the weight on his barbell to continue challenging his muscles.
Sau nhiều tuần tập luyện, anh ấy đã tăng trọng lượng trên thanh tạ để tiếp tục thách thức cơ bắp của mình.
Cây Từ Vựng
barbell
bar
bell



























