barbel
bar
ˈbɑ:
baa
bel
bəl
bēl
barrelbabel

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbel"trong tiếng Anh

Barbel
01

râu cá, sợi miệng

a slender, thread-like projection on the head of certain fish, usually positioned near the mouth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barbels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng