to rebuild
Pronunciation
/ɹiˈbɪɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebuild"trong tiếng Anh

to rebuild
01

xây dựng lại, tái thiết

to build something once again, after it has been destroyed or severely damaged
to rebuild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rebuild
ngôi thứ ba số ít
rebuilds
hiện tại phân từ
rebuilding
quá khứ đơn
rebuilt
quá khứ phân từ
rebuilt
Các ví dụ
The city plans to rebuild the old bridge using modern materials.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng