Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rebuild
01
xây dựng lại, tái thiết
to build something once again, after it has been destroyed or severely damaged
Các ví dụ
The city plans to rebuild the old bridge using modern materials.
Thành phố dự định xây dựng lại cây cầu cũ bằng cách sử dụng vật liệu hiện đại.
Cây Từ Vựng
rebuild
build



























